TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イースター島(とう)

tên riêng
イースターとうīsutātō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

イースター島 nghĩa là đảo phục sinh.

Nghĩa của イースター島

Danh từ riêng

  1. Đảo phục sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Easter Island

Câu hỏi thường gặp

イースター島 nghĩa là gì?

イースター島 (danh từ riêng) nghĩa là đảo phục sinh.

イースター島 đọc là gì?

イースター島 đọc là イースターとう (romaji: īsutātō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.