TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イースターエッグ

tên riêng
īsutāeggu giọng máy của trình duyệt

イースターエッグ nghĩa là trứng phục sinh.

Nghĩa của イースターエッグ

Danh từ riêng

  1. Trứng phục sinh.

Cách viết khác: イースター・エッグ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Easter egg
  • Danh từ Easter egg

Câu hỏi thường gặp

イースターエッグ nghĩa là gì?

イースターエッグ (danh từ riêng) nghĩa là trứng phục sinh.

イースターエッグ đọc là gì?

イースターエッグ đọc là イースターエッグ (romaji: īsutāeggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.