TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インタフェース

intafēsu giọng máy của trình duyệt

インタフェース nghĩa là giao diện.

Nghĩa của インタフェース

Danh từ

  1. Giao diện.

Cách viết khác: インターフェース, インターフェイス, インタフェイス, インターフェス, インタフェス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interface

Câu hỏi thường gặp

インタフェース nghĩa là gì?

インタフェース (danh từ) nghĩa là giao diện.

インタフェース đọc là gì?

インタフェース đọc là インタフェース (romaji: intafēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.