インスタ
tên riêng
insuta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của インスタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Instagram (khẩu ngữ, viết tắt)
Từ liên quan với インスタ
Từ ghép có インスタ
- インスタントコーヒー — Cà phê có liền, cà phê dùng ngay.