インゴット
ingotto
giọng máy của trình duyệt
インゴット nghĩa là thỏi.
Nghĩa của インゴット
Danh từ
- Thỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingot
Câu hỏi thường gặp
インゴット nghĩa là gì?
インゴット (danh từ) nghĩa là thỏi.
インゴット đọc là gì?
インゴット đọc là インゴット (romaji: ingotto).