TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イリジウム

irijiumu giọng máy của trình duyệt

イリジウム nghĩa là iriđi.

Nghĩa của イリジウム

Danh từ

  1. Iriđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iridium (Ir)

Câu hỏi thường gặp

イリジウム nghĩa là gì?

イリジウム (danh từ) nghĩa là iriđi.

イリジウム đọc là gì?

イリジウム đọc là イリジウム (romaji: irijiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.