イリジウム
irijiumu
giọng máy của trình duyệt
イリジウム nghĩa là iriđi.
Nghĩa của イリジウム
Danh từ
- Iriđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iridium (Ir)
Câu hỏi thường gặp
イリジウム nghĩa là gì?
イリジウム (danh từ) nghĩa là iriđi.
イリジウム đọc là gì?
イリジウム đọc là イリジウム (romaji: irijiumu).