イヤーワーム
iyāwāmu
giọng máy của trình duyệt
イヤーワーム nghĩa là sâu tai.
Nghĩa của イヤーワーム
Danh từ
- Sâu tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earworm
Câu hỏi thường gặp
イヤーワーム nghĩa là gì?
イヤーワーム (danh từ) nghĩa là sâu tai.
イヤーワーム đọc là gì?
イヤーワーム đọc là イヤーワーム (romaji: iyāwāmu).