TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イスラム国(こく)

tên riêng
イスラムこくisuramukoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

イスラム国 nghĩa là nhà nước hồi giáo.

Nghĩa của イスラム国

Danh từ riêng

  1. Nhà nước Hồi giáo.

Cách viết khác: イスラーム国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Islamic State; IS; Islamic State of Iraq and Syria; ISIS; Islamic State of Iraq and the Levant

Câu hỏi thường gặp

イスラム国 nghĩa là gì?

イスラム国 (danh từ riêng) nghĩa là nhà nước hồi giáo.

イスラム国 đọc là gì?

イスラム国 đọc là イスラムこく (romaji: isuramukoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.