TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イスラエル

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
isuraeru giọng máy của trình duyệt

イスラエル nghĩa là I-xra-en, Ít-ra-en.

Nghĩa của イスラエル

Danh từ riêng

  1. I-xra-en, Ít-ra-en.

Cách viết khác: 以色列

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Israel

Câu hỏi thường gặp

イスラエル nghĩa là gì?

イスラエル (danh từ riêng) nghĩa là I-xra-en, Ít-ra-en.

イスラエル đọc là gì?

イスラエル đọc là イスラエル (romaji: isuraeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.