Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イスラム主義 nghĩa là chủ nghĩa hồi giáo.
Nghĩa của イスラム主義
Danh từ riêng
Chủ nghĩa hồi giáo.
Cách viết khác: イスラーム主義, イスラームしゅぎ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Islamism; political Islam; Islamic fundamentalism
Câu hỏi thường gặp
イスラム主義 nghĩa là gì?
イスラム主義 (danh từ riêng) nghĩa là chủ nghĩa hồi giáo.
イスラム主義 đọc là gì?
イスラム主義 đọc là イスラムしゅぎ (romaji: isuramushugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.