Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イスラエル国 nghĩa là nhà nước do thái.
Nghĩa của イスラエル国
Danh từ riêng
Nhà nước Do Thái, Nhà nước I-xra-en.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ State of Israel
Câu hỏi thường gặp
イスラエル国 nghĩa là gì?
イスラエル国 (danh từ riêng) nghĩa là nhà nước do thái.
イスラエル国 đọc là gì?
イスラエル国 đọc là イスラエルこく (romaji: isuraerukoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.