TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イスタンブール

từ thông dụngtên riêng
isutanbūru giọng máy của trình duyệt

イスタンブール nghĩa là tân la mã.

Nghĩa của イスタンブール

Danh từ riêng

  1. Tân La Mã.

Cách viết khác: イスタンブル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Istanbul

Câu hỏi thường gặp

イスタンブール nghĩa là gì?

イスタンブール (danh từ riêng) nghĩa là tân la mã.

イスタンブール đọc là gì?

イスタンブール đọc là イスタンブール (romaji: isutanbūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.