Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
イザヤ書 nghĩa là I-sai-a, Ê-sai.
Nghĩa của イザヤ書
Danh từ riêng
I-sai-a, Ê-sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Isaiah (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
イザヤ書 nghĩa là gì?
イザヤ書 (danh từ riêng) nghĩa là I-sai-a, Ê-sai.
イザヤ書 đọc là gì?
イザヤ書 đọc là イザヤしょ (romaji: izayasho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.