アール
āru
giọng máy của trình duyệt
アール nghĩa là a.
Nghĩa của アール
Danh từ
- A.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ are; measure of area (100 sq.m.)
Câu hỏi thường gặp
アール nghĩa là gì?
アール (danh từ) nghĩa là a.
アール đọc là gì?
アール đọc là アール (romaji: āru).