アーメン
āmen
giọng máy của trình duyệt
アーメン nghĩa là a men.
Nghĩa của アーメン
Thán từ
- A men.
Cách viết khác: エイメン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ amen
Câu hỏi thường gặp
アーメン nghĩa là gì?
アーメン (thán từ) nghĩa là a men.
アーメン đọc là gì?
アーメン đọc là アーメン (romaji: āmen).