TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アーメン

āmen giọng máy của trình duyệt

アーメン nghĩa là a men.

Nghĩa của アーメン

Thán từ

  1. A men.

Cách viết khác: エイメン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ amen

Câu hỏi thường gặp

アーメン nghĩa là gì?

アーメン (thán từ) nghĩa là a men.

アーメン đọc là gì?

アーメン đọc là アーメン (romaji: āmen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.