わざわざ
wazawaza
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của わざわざ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ expressly; especially; specially; taking the trouble (to do); going to the trouble of (doing)
- Phó từ intentionally; deliberately; on purpose
Cách viết khác: 態々, 態態