TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

らっこ

rakko giọng máy của trình duyệt

らっこ nghĩa là rái cá biển.

Nghĩa của らっこ

Danh từ

  1. Rái cá biển.

Cách viết khác: 海獺, 猟虎, 海猟, 獺虎, ラッコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea otter (Enhydra lutris)

Câu hỏi thường gặp

らっこ nghĩa là gì?

らっこ (danh từ) nghĩa là rái cá biển.

らっこ đọc là gì?

らっこ đọc là らっこ (romaji: rakko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.