TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やりきれない

từ thông dụng
yarikirenai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của やりきれない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unable to finish (on time, etc.)
  • Tính từ đuôi i unbearable; intolerable; beyond endurance; too much

Cách viết khác: やり切れない, 遣り切れない

Cách chia của やりきれない

Phủ địnhやりきれなくない
Quá khứやりきれなかった
Quá khứ phủ địnhやりきれなくなかった
Thể てやりきれなくて
Dạng phó từ (く)やりきれなく
Điều kiện (ば)やりきれなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.