ややもすれば
yayamosureba
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ややもすれば
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ being apt to; being liable to; being inclined to
Cách viết khác: 動もすれば