ややこしい
Nghĩa của ややこしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i complicated; complex; intricate; confusing; difficult
Cách viết khác: ややっこしい
Cách chia của ややこしい
| Phủ định | ややこしくない |
| Quá khứ | ややこしかった |
| Quá khứ phủ định | ややこしくなかった |
| Thể て | ややこしくて |
| Dạng phó từ (く) | ややこしく |
| Điều kiện (ば) | ややこしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).