やむを得ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của やむを得ない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ cannot be helped; unavoidable
Cách viết khác: 止むを得ない, 已むを得ない, 止むをえない
Cách chia của やむを得ない
| Phủ định | やむを得なくない |
| Quá khứ | やむを得なかった |
| Quá khứ phủ định | やむを得なくなかった |
| Thể て | やむを得なくて |
| Dạng phó từ (く) | やむを得なく |
| Điều kiện (ば) | やむを得なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).