TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やましい

yamashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của やましい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i feeling guilty; having a guilty conscience; having qualms about

Cách viết khác: 疚しい, 疾しい

Cách chia của やましい

Phủ địnhやましくない
Quá khứやましかった
Quá khứ phủ địnhやましくなかった
Thể てやましくて
Dạng phó từ (く)やましく
Điều kiện (ば)やましければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với やましい

  • 彼がやましいのは明らかだ。 Rõ ràng là anh ấy đang cảm thấy có lỗi.Tatoeba #120696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.