やばい
Nghĩa của やばい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dangerous; risky (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi i awful; terrible; crap (tiếng lóng)
- Tính từ đuôi i terrific; amazing; cool (tiếng lóng)
- Tính từ đuôi i crazy; insane; not normal; unhinged; extreme (tiếng lóng)
Cách viết khác: ヤバい, ヤバイ
Cách chia của やばい
| Phủ định | やばくない |
| Quá khứ | やばかった |
| Quá khứ phủ định | やばくなかった |
| Thể て | やばくて |
| Dạng phó từ (く) | やばく |
| Điều kiện (ば) | やばければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).