TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やってみる

yattemiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của やってみる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to have a go; to try and do (something); to take a chance with something

Cách viết khác: やって見る, 遣ってみる, 遣って見る

Cách chia của やってみる

Thể lịch sự (ます)やってみます
Thể てやってみて
Quá khứ (た)やってみた
Phủ định (ない)やってみない
Khả năngやってみられる
Ý chí (よう)やってみよう
Điều kiện (ば)やってみれば
Bị độngやってみられる
Sai khiếnやってみさせる
Mệnh lệnhやってみろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với やってみる

  • 彼女は自分でそれをやってみた。 Bà ấy đã thử tự làm việc ấy.Tatoeba #89100
  • 30分間やってみてようやくドアを壊して開けることに成功した。 Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.Tatoeba #235367
  • わかった、試しにやってみよう。 Ok, cho nó thử lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192048
  • 彼女はもう一度それをやってみるだろう。 Cô ấy sẽ thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.