やっつける
Nghĩa của やっつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beat; to attack (an enemy); to do away with; to finish off
Cách viết khác: 遣っ付ける, 遣っつける, やっ付ける
Cách chia của やっつける
| Thể lịch sự (ます) | やっつけます |
| Thể て | やっつけて |
| Quá khứ (た) | やっつけた |
| Phủ định (ない) | やっつけない |
| Khả năng | やっつけられる |
| Ý chí (よう) | やっつけよう |
| Điều kiện (ば) | やっつければ |
| Bị động | やっつけられる |
| Sai khiến | やっつけさせる |
| Mệnh lệnh | やっつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với やっつける
- 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.Tatoeba #95994
- ジャイアンツをやっつけろ。 Đánh bại đội Giants! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.