TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やかん

JLPT N2 từ thông dụng
yakan giọng máy của trình duyệt

やかん nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.

Nghĩa của やかん

Danh từ

  1. Ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.

Cách viết khác: 薬缶, 薬罐, 薬鑵

Câu ví dụ với やかん

  • 薬缶のお湯が沸いている。 Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kettle
  • Danh từ bald head (khẩu ngữ, viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

やかん nghĩa là gì?

やかん (danh từ) nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.

やかん đọc là gì?

やかん đọc là やかん (romaji: yakan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.