もめる
Nghĩa của もめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disagree; to dispute; to fight (over)
Cách viết khác: 揉める, モメる
Cách chia của もめる
| Thể lịch sự (ます) | もめます |
| Thể て | もめて |
| Quá khứ (た) | もめた |
| Phủ định (ない) | もめない |
| Khả năng | もめられる |
| Ý chí (よう) | もめよう |
| Điều kiện (ば) | もめれば |
| Bị động | もめられる |
| Sai khiến | もめさせる |
| Mệnh lệnh | もめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).