TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もめる

JLPT N1 từ thông dụng
momeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của もめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disagree; to dispute; to fight (over)

Cách viết khác: 揉める, モメる

Cách chia của もめる

Thể lịch sự (ます)もめます
Thể てもめて
Quá khứ (た)もめた
Phủ định (ない)もめない
Khả năngもめられる
Ý chí (よう)もめよう
Điều kiện (ば)もめれば
Bị độngもめられる
Sai khiếnもめさせる
Mệnh lệnhもめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.