もみ
tên riêng
momi
giọng máy của trình duyệt
もみ nghĩa là Linh sam.
Nghĩa của もみ
Danh từ riêng
- Linh sam.
Cách viết khác: 樅, モミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese fir (Abies firma); momi fir
Câu hỏi thường gặp
もみ nghĩa là gì?
もみ (danh từ riêng) nghĩa là Linh sam.
もみ đọc là gì?
もみ đọc là もみ (romaji: momi).