TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もう少(すこ)し

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
もうすこしmōsukoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của もう少し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ a bit more; a bit longer

Câu ví dụ với もう少し

  • もう少し砂糖を入れてください。 Hãy thêm ít đường vào.Tatoeba #194097
  • 君はもう少し早く来るべきだった。 Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #177541
  • クレオパトラの鼻がもう少し低かったなら世界の歴史は変わっていたであろう。 Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #510308
  • もう少しゆっくり話して下さい。 Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194120
  • バターをもう少しください。 Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198006
  • もうすこし注意すべきだったのに。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177542
  • もう少しゆっくり話していただけませんか。 Bạn có thể nói chậm hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194122
  • 彼女の鼻がもう少し低ければ、彼女は本当にきれいだろう。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.