TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めでたしめでたし

medetashimedetashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của めでたしめでたし

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ and they all lived happily ever after
  • Cụm từ having a happy ending; ending without incident

Cách viết khác: 目出度し目出度し, 愛でたし愛でたし

Câu ví dụ với めでたしめでたし

  • 二人は幸せに暮らしました。めでたしめでたし。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.