Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na disorderly; messy; ruined (thành ngữ bốn chữ)
Tính từ đuôi na absurd; unreasonable; excessive; rash (thành ngữ bốn chữ)
Phó từ very; extremely (thành ngữ bốn chữ)
Cách viết khác: 目茶目茶, 滅茶滅茶, メチャメチャ
Câu ví dụ với めちゃめちゃ
とても高価な陶器がめちゃめちゃに割れてしまった。Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.Tatoeba #200597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.