TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めちゃくちゃ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mechakucha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của めちゃくちゃ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na absurd; unreasonable; nonsensical; preposterous; incoherent
  • Tính từ đuôi na extreme; senseless; reckless; wanton
  • Tính từ đuôi na disorderly; chaotic; confused; messy
  • Phó từ incredibly; really; so; super

Cách viết khác: 滅茶苦茶, 目茶苦茶, メチャクチャ, めっちゃくちゃ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.