めちゃくちゃ
mechakucha
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của めちゃくちゃ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na absurd; unreasonable; nonsensical; preposterous; incoherent
- Tính từ đuôi na extreme; senseless; reckless; wanton
- Tính từ đuôi na disorderly; chaotic; confused; messy
- Phó từ incredibly; really; so; super
Cách viết khác: 滅茶苦茶, 目茶苦茶, メチャクチャ, めっちゃくちゃ