TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めく

từ thông dụng
meku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của めく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố to show signs of ...; to have the appearance of ...

Cách chia của めく

Thể lịch sự (ます)めきます
Thể てめいて
Quá khứ (た)めいた
Phủ định (ない)めかない
Khả năngめける
Ý chí (よう)めこう
Điều kiện (ば)めけば
Bị độngめかれる
Sai khiếnめかせる
Mệnh lệnhめけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.