めく
từ thông dụng
meku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của めく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố to show signs of ...; to have the appearance of ...
Cách chia của めく
| Thể lịch sự (ます) | めきます |
| Thể て | めいて |
| Quá khứ (た) | めいた |
| Phủ định (ない) | めかない |
| Khả năng | めける |
| Ý chí (よう) | めこう |
| Điều kiện (ば) | めけば |
| Bị động | めかれる |
| Sai khiến | めかせる |
| Mệnh lệnh | めけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).