TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めがねざる

meganezaru giọng máy của trình duyệt

めがねざる nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của めがねざる

Danh từ

  1. Phủ hầu.

Cách viết khác: 眼鏡猿, メガネザル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsier (Tarsius syrichta); specter lemur; spectre lemur

Câu hỏi thường gặp

めがねざる nghĩa là gì?

めがねざる (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

めがねざる đọc là gì?

めがねざる đọc là めがねざる (romaji: meganezaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.