めがける
Nghĩa của めがける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim at
Cách viết khác: 目掛ける, 目がける
Cách chia của めがける
| Thể lịch sự (ます) | めがけます |
| Thể て | めがけて |
| Quá khứ (た) | めがけた |
| Phủ định (ない) | めがけない |
| Khả năng | めがけられる |
| Ý chí (よう) | めがけよう |
| Điều kiện (ば) | めがければ |
| Bị động | めがけられる |
| Sai khiến | めがけさせる |
| Mệnh lệnh | めがけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với めがける
- その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.