むちゃくちゃ
JLPT N1 từ thông dụng
muchakucha
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của むちゃくちゃ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na nonsensical; unreasonable; absurd; unrealistic (thành ngữ bốn chữ)
- Tính từ đuôi na awfully; extremely; to excess; senseless; reckless
- Danh từ disorder; confusion; being jumbled; being mixed up
- Phó từ very; extremely; excessively (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 無茶苦茶, ムチャクチャ