TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むせる

museru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của むせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choke; to be choked by; to be stifled by

Cách viết khác: 噎せる, 咽せる, 咽る

Cách chia của むせる

Thể lịch sự (ます)むせます
Thể てむせて
Quá khứ (た)むせた
Phủ định (ない)むせない
Khả năngむせられる
Ý chí (よう)むせよう
Điều kiện (ば)むせれば
Bị độngむせられる
Sai khiếnむせさせる
Mệnh lệnhむせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với むせる

  • 煙でむせた。 Tôi bị ngạt khói.Tatoeba #158246

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.