TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むじなも

mujinamo giọng máy của trình duyệt

むじなも nghĩa là rong ăn thịt.

Nghĩa của むじなも

Danh từ

  1. Rong ăn thịt.

Cách viết khác: 狢藻, ムジナモ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterwheel plant (Aldrovanda vesiculosa)

Câu hỏi thường gặp

むじなも nghĩa là gì?

むじなも (danh từ) nghĩa là rong ăn thịt.

むじなも đọc là gì?

むじなも đọc là むじなも (romaji: mujinamo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.