TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

みっともない

JLPT N2 từ thông dụng
mittomonai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của みっともない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i shameful; disgraceful; unsightly; indecent; unseemly

Cách viết khác: 見っともない, 見っとも無い

Cách chia của みっともない

Phủ địnhみっともなくない
Quá khứみっともなかった
Quá khứ phủ địnhみっともなくなかった
Thể てみっともなくて
Dạng phó từ (く)みっともなく
Điều kiện (ば)みっともなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.