TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

みたい

từ thông dụng
mitai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của みたい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -like; sort of; similar to; resembling (khẩu ngữ)

Câu ví dụ với みたい

  • どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
  • 馬鹿みたい! Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5048
  • 子供みたいな真似はやめなさい。 Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194191
  • ウナギは蛇みたいだからといって嫌う人がいる。 Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228119
  • どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.