TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

みずみずしい

từ thông dụng
mizumizushii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của みずみずしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i fresh and youthful; lively; vibrant; vivacious; juicy (e.g. fruit)

Cách viết khác: 瑞々しい, 水々しい, 水水しい, 瑞瑞しい

Cách chia của みずみずしい

Phủ địnhみずみずしくない
Quá khứみずみずしかった
Quá khứ phủ địnhみずみずしくなかった
Thể てみずみずしくて
Dạng phó từ (く)みずみずしく
Điều kiện (ば)みずみずしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.