みすみす
từ thông dụng
misumisu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của みすみす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ before one's own eyes; from under one's very nose; without doing anything; without resistance; helplessly
Cách viết khác: 見す見す