TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まみれる

mamireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まみれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be smeared; to be covered

Cách viết khác: 塗れる, まぶれる

Cách chia của まみれる

Thể lịch sự (ます)まみれます
Thể てまみれて
Quá khứ (た)まみれた
Phủ định (ない)まみれない
Khả năngまみれられる
Ý chí (よう)まみれよう
Điều kiện (ば)まみれれば
Bị độngまみれられる
Sai khiếnまみれさせる
Mệnh lệnhまみれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với まみれる

  • パン君はパンにバターを塗れる猿です。 Pan là một chú khỉ biết quết bơ lên bánh mì.Tatoeba #197751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.