まみれる
Nghĩa của まみれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be smeared; to be covered
Cách viết khác: 塗れる, まぶれる
Cách chia của まみれる
| Thể lịch sự (ます) | まみれます |
| Thể て | まみれて |
| Quá khứ (た) | まみれた |
| Phủ định (ない) | まみれない |
| Khả năng | まみれられる |
| Ý chí (よう) | まみれよう |
| Điều kiện (ば) | まみれれば |
| Bị động | まみれられる |
| Sai khiến | まみれさせる |
| Mệnh lệnh | まみれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với まみれる
- パン君はパンにバターを塗れる猿です。 Pan là một chú khỉ biết quết bơ lên bánh mì.Tatoeba #197751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).