まっかん蟹
まっかんがにmakkangani
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
まっかん蟹 nghĩa là cua dừa.
Nghĩa của まっかん蟹
Danh từ
- Cua dừa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với まっかん蟹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
まっかん蟹 nghĩa là gì?
まっかん蟹 (danh từ) nghĩa là cua dừa.
まっかん蟹 đọc là gì?
まっかん蟹 đọc là まっかんがに (romaji: makkangani).