まだまだこれから
từ thông dụng
madamadakorekara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của まだまだこれから
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it's not over yet; you haven't seen anything yet; it's not over until the fat lady sings; it's too soon to tell; we're not out of the woods