まだまだ
từ thông dụng
madamada
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của まだまだ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; much more; (not) yet
- Cụm từ still a long way to go; still a long way off; not there yet
Cách viết khác: 未だ未だ