ぼぼ
bobo
giọng máy của trình duyệt
ぼぼ nghĩa là lồn.
Nghĩa của ぼぼ
Danh từ
- tiếng lóng Lồn.
Cách viết khác: ボボ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pussy (i.e. female genitals) (tiếng lóng)
- Danh từ sexual intercourse
Câu hỏi thường gặp
ぼぼ nghĩa là gì?
ぼぼ (danh từ) nghĩa là lồn.
ぼぼ đọc là gì?
ぼぼ đọc là ぼぼ (romaji: bobo).