ぼつぼつ
botsubotsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぼつぼつ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gradually; little by little; in a breezy manner (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ soon; before long (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ here and there; scattered (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ spots; dots; pimples; rash