ぼったくる
ぼったくる nghĩa là chặt chém.
Nghĩa của ぼったくる
Động từ
- khẩu ngữ Chặt chém.
Cách viết khác: ぼっ手繰る
Cách chia của ぼったくる
| Thể lịch sự (ます) | ぼったくります |
| Thể て | ぼったくって |
| Quá khứ (た) | ぼったくった |
| Phủ định (ない) | ぼったくらない |
| Khả năng | ぼったくれる |
| Ý chí (よう) | ぼったくろう |
| Điều kiện (ば) | ぼったくれば |
| Bị động | ぼったくられる |
| Sai khiến | ぼったくらせる |
| Mệnh lệnh | ぼったくれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overcharge; to rip off (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ぼったくる nghĩa là gì?
ぼったくる (động từ) nghĩa là chặt chém.
ぼったくる đọc là gì?
ぼったくる đọc là ぼったくる (romaji: bottakuru).