TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぼったくる

bottakuru giọng máy của trình duyệt

ぼったくる nghĩa là chặt chém.

Nghĩa của ぼったくる

Động từ

  1. khẩu ngữ Chặt chém.

Cách viết khác: ぼっ手繰る

Cách chia của ぼったくる

Thể lịch sự (ます)ぼったくります
Thể てぼったくって
Quá khứ (た)ぼったくった
Phủ định (ない)ぼったくらない
Khả năngぼったくれる
Ý chí (よう)ぼったくろう
Điều kiện (ば)ぼったくれば
Bị độngぼったくられる
Sai khiếnぼったくらせる
Mệnh lệnhぼったくれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overcharge; to rip off (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ぼったくる nghĩa là gì?

ぼったくる (động từ) nghĩa là chặt chém.

ぼったくる đọc là gì?

ぼったくる đọc là ぼったくる (romaji: bottakuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.