ほっと
JLPT N1 từ thông dụng
hotto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ほっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a feeling of relief; with a sigh of relief (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ deeply (sigh) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ホッと, ホっと